double dipper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có thu nhập kép từ chính phủ: Một cá nhân đồng thời nhận hai khoản thu nhập từ chính phủ, thường là kết hợp giữa lương công chức và lương hưu hoặc trợ cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The article criticized the mayor as a double dipper for collecting both a salary and a full pension. (Bài báo chỉ trích thị trưởng là một người có thu nhập kép vì nhận cả lương và một khoản lương hưu đầy đủ.)
- New regulations aim to prevent double dippers from exploiting the system. (Các quy định mới nhằm ngăn chặn những người có thu nhập kép khai thác hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accused of being a double dipper": bị cáo buộc là người có thu nhập kép.
- Several retired officers returning to work were accused of being double dippers. (Một số sĩ quan đã nghỉ hưu quay lại làm việc bị cáo buộc là người có thu nhập kép.)
Biến thể và từ gần giống
- Double-dipping (danh động từ): hành động nhận thu nhập kép.
- The practice of double-dipping is controversial in public sector employment. (Việc nhận thu nhập kép là một thực hành gây tranh cãi trong việc làm khu vực công.)
Từ đồng nghĩa
- Dual-income recipient (from government): người nhận thu nhập kép (từ chính phủ).
- Pension-and-salary collector: người nhận cả lương hưu và lương.
Lưu ý
- Thuật ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích, ám chỉ việc lợi dụng các quy định hoặc kẽ hở trong hệ thống để nhận hai nguồn lợi ích công cùng một lúc.
Noun
- người có thu nhập kép từ chính phủ (gồm lương và tiền trợ cấp)